thiên tư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư chất, năng khiếu bẩm sinh: Chỉ những phẩm chất, khả năng đặc biệt mà một người có sẵn từ khi sinh ra, không phải do rèn luyện.
- Sự thiên vị, sự không công bằng: Chỉ hành động đối xử không công bằng, có sự nể nang, thiên lệch về một phía.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tư chất bẩm sinh):
- Cậu bé ấy có thiên tư về âm nhạc từ rất nhỏ.
- Thiên tư thông minh là một lợi thế lớn trong học tập.
Danh từ (nghĩa sự thiên vị):
- Người lãnh đạo không được phép có thiên tư với bất kỳ ai.
- Sự thiên tư trong chấm thi là điều tối kỵ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thiên tư tú lệ": Thường dùng trong văn chương cổ để ca ngợi vẻ đẹp trời ban, cả về tài năng lẫn dung mạo.
- Nàng công chúa được miêu tả là có thiên tư tú lệ, khiến ai cũng ngưỡng mộ.
"Thiên tư tài mạo": Cụm từ cố định, chỉ tài năng và vẻ đẹp bẩm sinh.
- Nhân vật chính trong truyện được tác giả ban cho thiên tư tài mạo tuyệt vời.
Biến thể và từ gần giống
Thiên bẩm (danh từ): Năng lực, phẩm chất trời sinh, gần nghĩa với "thiên tư" ở nghĩa tích cực.
- Khả năng ngôn ngữ của cô ấy là một món quà thiên bẩm.
Thiên vị (động từ/danh từ): Hành động hoặc thái độ thiên lệch, không công bằng. Đây là nghĩa tương đồng với "thiên tư" ở nghĩa tiêu cực.
- Giám khảo bị cáo buộc có hành vi thiên vị.
Từ đồng nghĩa
- Năng khiếu bẩm sinh: Khả năng đặc biệt có từ khi mới sinh ra.
- Tư chất trời cho: Phẩm chất tốt đẹp được ban tặng tự nhiên.
- Thiên lệch: Sự không cân bằng, thiên về một phía (nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Hậu thiên: Những phẩm chất, năng lực có được nhờ rèn luyện, giáo dục sau khi sinh ra.
- Công bằng: Sự đối xử ngang nhau, không thiên vị.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thiên tư" mang hai nghĩa trái ngược nhau (tích cực và tiêu cực). Nghĩa được dùng phổ biến và tích cực hơn là chỉ tư chất bẩm sinh. Khi dùng với nghĩa sự thiên vị, ngữ cảnh phải rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
- Trong văn nói hiện đại, nghĩa "tư chất bẩm sinh" vẫn được dùng, trong khi nghĩa "thiên vị" ít phổ biến hơn và thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Tính chất con người có sẵn khi sinh ra: Thiên tư tài mạo tuyệt vời (K).
- Sai lệch, không công bằng: Đối xử thiên tư.